coffee bar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quán cà phê: Một cửa hàng hoặc quán nhỏ chủ yếu phục vụ cà phê và các đồ uống nhẹ khác, thường kèm theo đồ ăn nhẹ hoặc bánh ngọt. Đây là nơi để mọi người thư giãn, gặp gỡ hoặc làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I often meet my friends at the coffee bar near the university. (Tôi thường gặp bạn bè ở quán cà phê gần trường đại học.)
- This coffee bar is famous for its strong espresso. (Quán cà phê này nổi tiếng với món espresso đậm đà.)
- She works remotely from a quiet coffee bar in the city center. (Cô ấy làm việc từ xa tại một quán cà phê yên tĩnh ở trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run/manage a coffee bar": điều hành/quản lý một quán cà phê.
- His dream is to run his own independent coffee bar. (Ước mơ của anh ấy là điều hành một quán cà phê độc lập của riêng mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Coffee shop (n): quán cà phê (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế).
- Café (n): quán cà phê, tiệm cà phê (từ mượn từ tiếng Pháp, phổ biến).
- Espresso bar (n): quán chuyên phục vụ espresso và các loại cà phê Ý.
Từ đồng nghĩa
- Café: tiệm cà phê.
- Coffeehouse: quán cà phê (thường mang tính chất cổ điển hoặc thư giãn hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Coffee bar" nhấn mạnh đến việc kinh doanh chính là phục vụ đồ uống, đặc biệt là cà phê, tại một quầy bar (bar). Nó có thể gợi ý một không gian nhỏ, có quầy phục vụ, đôi khi ít chỗ ngồi hơn so với "coffee shop" truyền thống.